real life
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc sống thực tế, thế giới thực: "real life" chỉ thế giới bên ngoài, nơi diễn ra các sự kiện và trải nghiệm hàng ngày, trái ngược với các lĩnh vực lý thuyết, học thuật, hoặc giả tưởng.
- Hiện thực: Khái niệm này nhấn mạnh sự đối lập giữa những gì xảy ra trong thực tế và những gì được mô tả trong sách vở, phim ảnh, hoặc trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- (Trong cuộc sống thực tế, mọi thứ thường phức tạp hơn nhiều so với trong phim ảnh.)
- (Một nhà tư vấn giỏi phải có nhiều kinh nghiệm trong thế giới thực.)
- (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết hơn là đối mặt với các vấn đề trong cuộc sống thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in real life": dùng như một trạng từ để chỉ bối cảnh thực tế, thường đối lập với trực tuyến hoặc giả tưởng.
- We met online, but we've never seen each other in real life. (Chúng tôi gặp nhau trực tuyến, nhưng chưa bao giờ thấy nhau ngoài đời thực.)
"real-life experience": kinh nghiệm thực tế, trái ngược với kiến thức lý thuyết.
- The course includes real-life experience through internships. (Khóa học bao gồm kinh nghiệm thực tế thông qua các kỳ thực tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Real-world (adj): thuộc về thế giới thực.
- Real-world applications of this theory are limited. (Các ứng dụng thực tế của lý thuyết này còn hạn chế.)
- Real-life (adj): thuộc về cuộc sống thực, thường dùng như tính từ trước danh từ.
- He is a real-life superhero. (Anh ấy là một siêu anh hùng ngoài đời thực.)
Từ đồng nghĩa
- Actual life: cuộc sống thực tế.
- In actual life, people rarely act like characters in novels. (Trong cuộc sống thực tế, mọi người hiếm khi hành động như các nhân vật trong tiểu thuyết.)
- The real world: thế giới thực.
- After graduation, she had to face the real world. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy phải đối mặt với thế giới thực.)
Thành ngữ liên quan
- "back to real life": trở về thực tại, thường sau một kỳ nghỉ hoặc trải nghiệm ảo.
- After a week at the beach, it's time to go back to real life. (Sau một tuần ở bãi biển, đã đến lúc trở về với cuộc sống thực tế.)
- "a dose of real life": một liều thuốc thực tế, nhắc nhở về thực tế.
- The documentary gave us a dose of real life in rural Africa. (Bộ phim tài liệu đã cho chúng ta một liều thuốc thực tế về cuộc sống ở vùng nông thôn châu Phi.)